Logo

Hồ sơ Brawl Stars của emi cako

Hồ sơ Brawl Stars của emi cako

emi cako

emi cako
Tên
emi cako
Tag
#2UPRCGU2LY
Câu lạc bộ
ClubBoz qurtlar
Cúp
Trophies 17378
Cúp cao nhất
Trophies 17380
Current Ranked
GOLD III 2797 Elo
Season Best
GOLD III 2848 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3391 Elo
Cấp EXP
EXP Level 63
Thắng 3v3
3v3 Victories 1288
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 163
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 127
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 19 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
8%Xu để max186k / 2,2M
Các Brawler
59%Các Brawler62 / 104
Các Star Power
10%Các Star Power22 / 208
Các Gadget
19%Các Gadget40 / 208
Các Gear
3%Các Gear20 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
16.744
Tỉ lệ thắng gần đây
47%
Cúp trung bình mỗi trận
3.71
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
9
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • MINA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Heist
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.