Logo

Hồ sơ Brawl Stars của FREE PELISTINE

Hồ sơ Brawl Stars của FREE PELISTINE

FREE PELISTINE

FREE PELISTINE
Tên
FREE PELISTINE
Tag
#2UL9RVR2L8
Cúp
Trophies 30783
Cúp cao nhất
Trophies 30865
Current Ranked
DIAMOND III 4311 Elo
Season Best
MYTHIC I 4612 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 5021 Elo
Cấp EXP
EXP Level 87
Thắng 3v3
3v3 Victories 2685
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 264
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 256
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 7 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
11%Xu để max261k / 2,2M
Các Brawler
61%Các Brawler64 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power27 / 208
Các Gadget
26%Các Gadget55 / 208
Các Gear
3%Các Gear20 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
26.520
Tỉ lệ thắng gần đây
28%
Cúp trung bình mỗi trận
-5.50
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
2
Trận thua
5

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • HANK
  • PEARL
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • ALLI
  • TRUNK
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Hot Zone
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.