Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Swizzy

Hồ sơ Brawl Stars của Swizzy

Swizzy

Swizzy
Tên
Swizzy
Tag
#2UL92RUPJ
Câu lạc bộ
Club🤡⬇️
Cúp
Trophies 4819
Cúp cao nhất
Trophies 4819
Current Ranked
GOLD II 2074 Elo
Season Best
GOLD II 2074 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 8124 Elo
Cấp EXP
EXP Level 51
Thắng 3v3
3v3 Victories 860
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 103
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 62
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max199k / 2,2M
Các Brawler
60%Các Brawler63 / 104
Các Star Power
11%Các Star Power24 / 208
Các Gadget
14%Các Gadget30 / 208
Các Gear
2%Các Gear19 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
1.144
Tỉ lệ thắng gần đây
80%
Cúp trung bình mỗi trận
14.44
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
20
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • LOU
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • KAZE
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Heist
  • Bounty
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.