Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ¥|mattsnip|¥

Hồ sơ Brawl Stars của ¥|mattsnip|¥

¥|mattsnip|¥

¥|mattsnip|¥
Tên
¥|mattsnip|¥
Tag
#2UGVPQJURC
Cúp
Trophies 9576
Cúp cao nhất
Trophies 9576
Current Ranked
SILVER III 1494 Elo
Season Best
SILVER III 1494 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3552 Elo
Cấp EXP
EXP Level 42
Thắng 3v3
3v3 Victories 359
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 289
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 58
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
7%Xu để max157k / 2,2M
Các Brawler
47%Các Brawler49 / 104
Các Star Power
9%Các Star Power19 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget27 / 208
Các Gear
2%Các Gear13 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
9.256
Tỉ lệ thắng gần đây
70%
Cúp trung bình mỗi trận
21.89
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
17
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • EMZ
  • JACKY
  • NANI
  • COLETTE
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • JANET
  • GUS
  • BUSTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • DOUG
  • PEARL
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • LILY
  • CLANCY
  • NAJIA
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Bounty
  • Heist
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.