Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Lone_small

Hồ sơ Brawl Stars của Lone_small

Lone_small

Lone_small
Tên
Lone_small
Tag
#2UGVG9QVUL
Câu lạc bộ
ClubGALAXY
Cúp
Trophies 25448
Cúp cao nhất
Trophies 25448
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
DIAMOND III 4012 Elo
Cấp EXP
EXP Level 72
Thắng 3v3
3v3 Victories 1299
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 443
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 223
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 17 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
10%Xu để max220k / 2,2M
Các Brawler
59%Các Brawler62 / 104
Các Star Power
15%Các Star Power32 / 208
Các Gadget
16%Các Gadget35 / 208
Các Gear
0%Các Gear6 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
28.080
Tỉ lệ thắng gần đây
70%
Cúp trung bình mỗi trận
6.07
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
12
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • LOU
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • JANET
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • SHADE
  • MEEPLE
  • TRUNK
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.