Logo

Hồ sơ Brawl Stars của チキンスティック近藤🍌

Hồ sơ Brawl Stars của チキンスティック近藤🍌

チキンスティック近藤🍌

チキンスティック近藤🍌
Tên
チキンスティック近藤🍌
Tag
#2UG2PQRYCP
Câu lạc bộ
Clubりゅうめいの家
Cúp
Trophies 25514
Cúp cao nhất
Trophies 25514
Current Ranked
DIAMOND II 3876 Elo
Season Best
DIAMOND II 3876 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 5083 Elo
Cấp EXP
EXP Level 81
Thắng 3v3
3v3 Victories 1052
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 721
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 12
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 14 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
12%Xu để max271k / 2,2M
Các Brawler
68%Các Brawler71 / 104
Các Star Power
16%Các Star Power35 / 208
Các Gadget
21%Các Gadget44 / 208
Các Gear
4%Các Gear30 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
17.680
Tỉ lệ thắng gần đây
92%
Cúp trung bình mỗi trận
11.77
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
0

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • COLETTE
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • FINX
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GLOWY
  • NAJIA
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.