Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ⚡️Vortex_Elif⚡️

Hồ sơ Brawl Stars của ⚡️Vortex_Elif⚡️

⚡️Vortex_Elif⚡️

⚡️Vortex_Elif⚡️
Tên
⚡️Vortex_Elif⚡️
Tag
#2U98LRV29Y
Câu lạc bộ
ClubSOHBET KULÜBÜ
Cúp
Trophies 7465
Cúp cao nhất
Trophies 7465
Current Ranked
SILVER II 1080 Elo
Season Best
SILVER II 1080 Elo
All-Time Best
GOLD II 2332 Elo
Cấp EXP
EXP Level 43
Thắng 3v3
3v3 Victories 303
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 196
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 156
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max209k / 2,2M
Các Brawler
57%Các Brawler60 / 104
Các Star Power
11%Các Star Power24 / 208
Các Gadget
14%Các Gadget31 / 208
Các Gear
0%Các Gear1 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
4.888
Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
4.60
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • BERRY
  • CLANCY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • FINX
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.