Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 8raptor8

Hồ sơ Brawl Stars của 8raptor8

8raptor8

8raptor8
Tên
8raptor8
Tag
#2U2JQVVYP
Câu lạc bộ
ClubUE|∆OmniPeak IV
Cúp
Trophies 117399
Cúp cao nhất
Trophies 117403
Current Ranked
DIAMOND I 3429 Elo
Season Best
DIAMOND I 3429 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 8319 Elo
Cấp EXP
EXP Level 281
Thắng 3v3
3v3 Victories 19808
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1470
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3389
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
Infinity%Xu để max1,65M
Các Brawler
Infinity%Các Brawler104
Các Star Power
Infinity%Các Star Power199
Các Gadget
Infinity%Các Gadget208
Các Gear
Infinity%Các Gear216

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
5.56
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.