Logo

Hồ sơ Brawl Stars của MKC|METAL KILIÇ

Hồ sơ Brawl Stars của MKC|METAL KILIÇ

MKC|METAL KILIÇ

MKC|METAL KILIÇ
Tên
MKC|METAL KILIÇ
Tag
#2U2GPPYQ
Cúp
Trophies 88026
Cúp cao nhất
Trophies 88026
Cấp EXP
EXP Level 244
Thắng 3v3
3v3 Victories 16900
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 956
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1876
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.000
Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
10.56
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • mode.airHockey
  • Brawl Ball
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.deathmatch
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
69%Xu để max1,53M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
86%Các Star Power179 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget206 / 208
Các Gear
23%Các Gear151 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.