Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Annka

Hồ sơ Brawl Stars của Annka

Annka

Annka
Tên
Annka
Tag
#2RRC9LVPQR
Câu lạc bộ
ClubYT:Smily_Danny
Cúp
Trophies 12802
Cúp cao nhất
Trophies 12802
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD III 2847 Elo
Cấp EXP
EXP Level 62
Thắng 3v3
3v3 Victories 1238
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 60
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 231
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
13%Xu để max294k / 2,2M
Các Brawler
67%Các Brawler70 / 104
Các Star Power
16%Các Star Power34 / 208
Các Gadget
23%Các Gadget49 / 208
Các Gear
4%Các Gear28 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
16.432
Tỉ lệ thắng gần đây
84%
Cúp trung bình mỗi trận
12.33
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
21
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • LOU
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GIGI
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • mode.megaBoss
  • Heist
  • Heist
  • Trio Showdown
  • Brawl Hockey
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.