Logo

Hồ sơ Brawl Stars của LR | LouraX 🗻

Hồ sơ Brawl Stars của LR | LouraX 🗻

LR | LouraX 🗻

LR | LouraX 🗻
Tên
LR | LouraX 🗻
Tag
#2QYQLPUUG
Câu lạc bộ
ClubSG|Iwagakure
Cúp
Trophies 110172
Cúp cao nhất
Trophies 110172
Current Ranked
DIAMOND I 3268 Elo
Season Best
DIAMOND I 3345 Elo
All-Time Best
MASTERS I 10054 Elo
Cấp EXP
EXP Level 316
Thắng 3v3
3v3 Victories 19779
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2555
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 4254
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 247 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
66%Xu để max1,46M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
90%Các Star Power188 / 208
Các Gadget
92%Các Gadget192 / 208
Các Gear
28%Các Gear182 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9993 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
105.040
Tỉ lệ thắng gần đây
66%
Cúp trung bình mỗi trận
4.50
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
163
Trận thua
83

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Duo Showdown
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.