Logo

Hồ sơ Brawl Stars của selenokt

Hồ sơ Brawl Stars của selenokt

selenokt

selenokt
Tên
selenokt
Tag
#2QLPCJPCRC
Câu lạc bộ
Club🐷🏂
Cúp
Trophies 32338
Cúp cao nhất
Trophies 32338
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3690 Elo
Cấp EXP
EXP Level 101
Thắng 3v3
3v3 Victories 1417
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 578
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 634
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 13 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
12%Xu để max266k / 2,2M
Các Brawler
62%Các Brawler65 / 104
Các Star Power
15%Các Star Power33 / 208
Các Gadget
14%Các Gadget30 / 208
Các Gear
2%Các Gear13 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
52.312
Tỉ lệ thắng gần đây
76%
Cúp trung bình mỗi trận
8.62
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
10
Trận thua
2

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • BONNIE
  • GUS
  • BUSTER
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • PEARL
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • FINX
  • TRUNK
  • GIGI

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Hot Zone
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.