Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝒫ℴ𝒸ℴ𝓂𝒶𝒾𝓃

Hồ sơ Brawl Stars của 𝒫ℴ𝒸ℴ𝓂𝒶𝒾𝓃

𝒫ℴ𝒸ℴ𝓂𝒶𝒾𝓃

𝒫ℴ𝒸ℴ𝓂𝒶𝒾𝓃
Tên
𝒫ℴ𝒸ℴ𝓂𝒶𝒾𝓃
Tag
#2QLGU2GGU
Câu lạc bộ
ClubДо 0
Cúp
Trophies 56277
Cúp cao nhất
Trophies 56277
Current Ranked
GOLD II 2387 Elo
Season Best
GOLD II 2387 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6611 Elo
Cấp EXP
EXP Level 179
Thắng 3v3
3v3 Victories 7365
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 890
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1377
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
42%Xu để max928k / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
45%Các Star Power94 / 208
Các Gadget
69%Các Gadget145 / 208
Các Gear
7%Các Gear48 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
70%
Cúp trung bình mỗi trận
13.33
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
17
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Knockout
  • Heist
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.