Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 감귤

Hồ sơ Brawl Stars của 감귤

감귤

감귤
Tên
감귤
Tag
#2QJURG0GRL
Câu lạc bộ
Club주니
Cúp
Trophies 14952
Cúp cao nhất
Trophies 14958
Current Ranked
SILVER I 850 Elo
Season Best
SILVER I 850 Elo
All-Time Best
GOLD I 1886 Elo
Cấp EXP
EXP Level 67
Thắng 3v3
3v3 Victories 1204
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 234
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 263
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 23 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
14%Xu để max316k / 2,2M
Các Brawler
75%Các Brawler79 / 104
Các Star Power
22%Các Star Power46 / 208
Các Gadget
29%Các Gadget62 / 208
Các Gear
2%Các Gear13 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
7.384
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
6.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
14
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • PEARL
  • CHUCK
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • GIGI
  • SIRIUS
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duels
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Basket Brawl
  • Solo Showdown
  • Hot Zone
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Duo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.