Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 야호말🌺

Hồ sơ Brawl Stars của 야호말🌺

야호말🌺

야호말🌺
Tên
야호말🌺
Tag
#2QC20820G9
Cúp
Trophies 10104
Cúp cao nhất
Trophies 10104
Current Ranked
SILVER II 1008 Elo
Season Best
SILVER II 1008 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 7278 Elo
Cấp EXP
EXP Level 61
Thắng 3v3
3v3 Victories 1393
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 38
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 76
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 20 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
12%Xu để max281k / 2,2M
Các Brawler
67%Các Brawler70 / 104
Các Star Power
16%Các Star Power34 / 208
Các Gadget
17%Các Gadget36 / 208
Các Gear
4%Các Gear32 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 95 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
75%
Cúp trung bình mỗi trận
7.94
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
5

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • KAZE
  • TRUNK
  • PIERCE
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.