Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Ali bebek🥺

Hồ sơ Brawl Stars của Ali bebek🥺

Ali bebek🥺

Ali bebek🥺
Tên
Ali bebek🥺
Tag
#2Q9VCYCJVJ
Câu lạc bộ
Clubfreeze
Cúp
Trophies 27724
Cúp cao nhất
Trophies 27724
Current Ranked
SILVER II 1000 Elo
Season Best
SILVER II 1000 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3733 Elo
Cấp EXP
EXP Level 86
Thắng 3v3
3v3 Victories 2131
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 380
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 269
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 9 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
15%Xu để max339k / 2,2M
Các Brawler
76%Các Brawler80 / 104
Các Star Power
21%Các Star Power45 / 208
Các Gadget
23%Các Gadget49 / 208
Các Gear
2%Các Gear15 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
30.680
Tỉ lệ thắng gần đây
77%
Cúp trung bình mỗi trận
8.38
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
7
Trận thua
2

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • BERRY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.