Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Frost❄️RecStar

Hồ sơ Brawl Stars của Frost❄️RecStar

Frost❄️RecStar

Frost❄️RecStar
Tên
Frost❄️RecStar
Tag
#2PURLV2CC
Câu lạc bộ
ClubXenon Shadows
Cúp
Trophies 108884
Cúp cao nhất
Trophies 108884
Cấp EXP
EXP Level 263
Thắng 3v3
3v3 Victories 14112
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1499
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 6296
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 243 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
67%
Cúp trung bình mỗi trận
7.12
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
162
Trận thua
80

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Hot Zone
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
68%Xu để max1,5M / 2,18M
Các Brawler
100%Các Brawler103 / 103
Các Star Power
91%Các Star Power188 / 206
Các Gadget
95%Các Gadget196 / 206
Các Gear
27%Các Gear175 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 9992 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9991 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.