Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ᵗˣᶜ 𝑺𝒂𝒏𝒛 🂱

Hồ sơ Brawl Stars của ᵗˣᶜ 𝑺𝒂𝒏𝒛 🂱

ᵗˣᶜ 𝑺𝒂𝒏𝒛 🂱

ᵗˣᶜ 𝑺𝒂𝒏𝒛 🂱
Tên
ᵗˣᶜ 𝑺𝒂𝒏𝒛 🂱
Tag
#2P2URRRL2
Câu lạc bộ
Club<c7>HAVOC</c>
Cúp
Trophies 172247
Cúp cao nhất
Trophies 172247
Current Ranked
LEGENDARY I 6000 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6027 Elo
All-Time Best
MASTERS II 11450 Elo
Cấp EXP
EXP Level 449
Thắng 3v3
3v3 Victories 84577
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2742
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3401
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 347 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
80%Xu để max1,76M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
99%Các Star Power207 / 208
Các Gadget
100%Các Gadget208 / 208
Các Gear
42%Các Gear279 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
67%
Cúp trung bình mỗi trận
8.23
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
235
Trận thua
112

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.