Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Ruben💞Solo

Hồ sơ Brawl Stars của Ruben💞Solo

Ruben💞Solo

Ruben💞Solo
Tên
Ruben💞Solo
Tag
#2LQPU00008
Câu lạc bộ
ClubRubikk accs
Cúp
Trophies 3878
Cúp cao nhất
Trophies 3878
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
BRONZE I 0 Elo
Cấp EXP
EXP Level 32
Thắng 3v3
3v3 Victories 224
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 100
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 98
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
1%Xu để max42k / 2,2M
Các Brawler
42%Các Brawler44 / 104
Các Star Power
2%Các Star Power6 / 208
Các Gadget
3%Các Gadget7 / 208
Các Gear
0%Các Gear3 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
20%
Cúp trung bình mỗi trận
15.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
5
Trận thua
20

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • SURGE
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • GRIFF
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • WILLOW
  • HANK
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • BERRY
  • JAE-YONG
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Basket Brawl
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Wipeout
  • Wipeout
  • Knockout 5v5
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Basket Brawl
  • Basket Brawl

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.