Logo

Hồ sơ Brawl Stars của adnrxwq

Hồ sơ Brawl Stars của adnrxwq

adnrxwq

adnrxwq
Tên
adnrxwq
Tag
#2LQJQ9VQ08
Cúp
Trophies 14520
Cúp cao nhất
Trophies 14520
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD II 2358 Elo
Cấp EXP
EXP Level 78
Thắng 3v3
3v3 Victories 1306
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 237
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 322
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max209k / 2,2M
Các Brawler
66%Các Brawler69 / 104
Các Star Power
14%Các Star Power31 / 208
Các Gadget
13%Các Gadget29 / 208
Các Gear
1%Các Gear7 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
12.688
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
7.83
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
16
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • MOE
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • FINX
  • KAZE
  • TRUNK
  • GIGI
  • SIRIUS

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.