Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 卂丂ㄥ卂几

Hồ sơ Brawl Stars của 卂丂ㄥ卂几

卂丂ㄥ卂几

卂丂ㄥ卂几
Tên
卂丂ㄥ卂几
Tag
#2LPPYUPJGP
Câu lạc bộ
Club✩⋆✩777✩⋆✩
Cúp
Trophies 19229
Cúp cao nhất
Trophies 19229
Current Ranked
SILVER III 1320 Elo
Season Best
SILVER III 1350 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 4776 Elo
Cấp EXP
EXP Level 104
Thắng 3v3
3v3 Victories 2530
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 375
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 405
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
13%Xu để max288k / 2,2M
Các Brawler
61%Các Brawler64 / 104
Các Star Power
15%Các Star Power32 / 208
Các Gadget
23%Các Gadget48 / 208
Các Gear
2%Các Gear18 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
29.640
Tỉ lệ thắng gần đây
88%
Cúp trung bình mỗi trận
17.44
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
22
Trận thua
3

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • DOUG
  • PEARL
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • FINX
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.