Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Gosu🇹🇼

Hồ sơ Brawl Stars của Gosu🇹🇼

Gosu🇹🇼

Gosu🇹🇼
Tên
Gosu🇹🇼
Tag
#2LJ8C0RGL2
Câu lạc bộ
ClubRank A
Cúp
Trophies 98111
Cúp cao nhất
Trophies 98115
Current Ranked
MYTHIC I 4599 Elo
Season Best
MYTHIC I 4599 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 8151 Elo
Cấp EXP
EXP Level 207
Thắng 3v3
3v3 Victories 13483
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1226
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 312
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
72%Xu để max1,6M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
92%Các Star Power192 / 208
Các Gadget
95%Các Gadget198 / 208
Các Gear
35%Các Gear228 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 995 trên 1000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
48%
Cúp trung bình mỗi trận
4.80
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
12
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Heist
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.