Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 月に吠える

Hồ sơ Brawl Stars của 月に吠える

月に吠える

月に吠える
Tên
月に吠える
Tag
#2JRRGVV2QY
Câu lạc bộ
Club<c2>火星人</c>
Cúp
Trophies 6447
Cúp cao nhất
Trophies 6447
Current Ranked
GOLD II 2000 Elo
Season Best
GOLD II 2000 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 5278 Elo
Cấp EXP
EXP Level 53
Thắng 3v3
3v3 Victories 1037
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 44
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
10%Xu để max236k / 2,2M
Các Brawler
62%Các Brawler65 / 104
Các Star Power
13%Các Star Power29 / 208
Các Gadget
13%Các Gadget28 / 208
Các Gear
4%Các Gear30 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
54%
Cúp trung bình mỗi trận
11.25
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
11

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • BERRY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Heist

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.