Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Flame Frags

Hồ sơ Brawl Stars của Flame Frags

Flame Frags

Flame Frags
Tên
Flame Frags
Tag
#2JP882CQR2
Câu lạc bộ
ClubAgana
Cúp
Trophies 12610
Cúp cao nhất
Trophies 12612
Current Ranked
GOLD III 2595 Elo
Season Best
GOLD III 2595 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3081 Elo
Cấp EXP
EXP Level 58
Thắng 3v3
3v3 Victories 690
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 221
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 217
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 23 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max210k / 2,2M
Các Brawler
50%Các Brawler53 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power27 / 208
Các Gadget
17%Các Gadget37 / 208
Các Gear
4%Các Gear26 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 997 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
1.248
Tỉ lệ thắng gần đây
34%
Cúp trung bình mỗi trận
2.90
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
8
Trận thua
15

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • EDGAR
  • STU
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • FANG
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • BERRY
  • MEEPLE
  • FINX
  • TRUNK
  • GIGI
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Bounty
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Basket Brawl

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.