Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Phoenix

Hồ sơ Brawl Stars của Phoenix

Phoenix

Phoenix
Tên
Phoenix
Tag
#2J9CP8R20
Câu lạc bộ
ClubPAM’S CLUB II
Cúp
Trophies 124815
Cúp cao nhất
Trophies 124815
Cấp EXP
EXP Level 336
Thắng 3v3
3v3 Victories 10381
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 5670
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 9193
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 373 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
6.70
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
240
Trận thua
132

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Hot Zone

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
76%Xu để max1,69M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
99%Các Star Power207 / 208
Các Gadget
100%Các Gadget208 / 208
Các Gear
32%Các Gear209 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 9992 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn trung bình

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.