Logo

Hồ sơ Brawl Stars của kuzey

Hồ sơ Brawl Stars của kuzey

kuzey

kuzey
Tên
kuzey
Tag
#2J0C98PURJ
Câu lạc bộ
ClubMuhteşem Kuzey
Cúp
Trophies 13604
Cúp cao nhất
Trophies 13616
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD II 2145 Elo
Cấp EXP
EXP Level 61
Thắng 3v3
3v3 Victories 1094
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 42
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 347
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 23 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
13%Xu để max288k / 2,2M
Các Brawler
67%Các Brawler70 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power26 / 208
Các Gadget
38%Các Gadget81 / 208
Các Gear
1%Các Gear12 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 95 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
18.928
Tỉ lệ thắng gần đây
73%
Cúp trung bình mỗi trận
9.48
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
17
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • SPROUT
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • FANG
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • MOE
  • KENJI
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • ALLI
  • TRUNK
  • ZIGGY
  • GLOWY
  • NAJIA
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.