Logo

Hồ sơ Brawl Stars của モンキー・D・ガープ

Hồ sơ Brawl Stars của モンキー・D・ガープ

モンキー・D・ガープ

モンキー・D・ガープ
Tên
モンキー・D・ガープ
Tag
#2CY8GV2UYV
Câu lạc bộ
Clubガチバトル
Cúp
Trophies 19425
Cúp cao nhất
Trophies 19425
Current Ranked
MYTHIC III 5771 Elo
Season Best
MYTHIC III 5978 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 7927 Elo
Cấp EXP
EXP Level 80
Thắng 3v3
3v3 Victories 2428
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 85
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 18
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
21%Xu để max475k / 2,2M
Các Brawler
87%Các Brawler91 / 104
Các Star Power
25%Các Star Power53 / 208
Các Gadget
27%Các Gadget57 / 208
Các Gear
8%Các Gear58 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 998 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
11.336
Tỉ lệ thắng gần đây
75%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
18
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.