Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ㅣAㅣCㅣEㅣ

Hồ sơ Brawl Stars của ㅣAㅣCㅣEㅣ

ㅣAㅣCㅣEㅣ

ㅣAㅣCㅣEㅣ
Tên
ㅣAㅣCㅣEㅣ
Tag
#2CQ9L8P9PL
Câu lạc bộ
Club100K
Cúp
Trophies 10586
Cúp cao nhất
Trophies 10586
Current Ranked
GOLD I 1540 Elo
Season Best
GOLD I 1616 Elo
All-Time Best
GOLD II 2023 Elo
Cấp EXP
EXP Level 49
Thắng 3v3
3v3 Victories 884
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 127
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 21
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 16 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
10%Xu để max238k / 2,2M
Các Brawler
60%Các Brawler63 / 104
Các Star Power
14%Các Star Power31 / 208
Các Gadget
18%Các Gadget38 / 208
Các Gear
4%Các Gear26 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
6.552
Tỉ lệ thắng gần đây
62%
Cúp trung bình mỗi trận
6.94
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
10
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • GROM
  • GRIFF
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • R-T
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • CHARLIE
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • DRACO
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • MINA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.