Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ZETA|GAY♂

Hồ sơ Brawl Stars của ZETA|GAY♂

ZETA|GAY♂

ZETA|GAY♂
Tên
ZETA|GAY♂
Tag
#2CQ90888VC
Câu lạc bộ
ClubMarshall Arts
Cúp
Trophies 4547
Cúp cao nhất
Trophies 4605
Current Ranked
DIAMOND II 3882 Elo
Season Best
DIAMOND III 4122 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 6960 Elo
Cấp EXP
EXP Level 47
Thắng 3v3
3v3 Victories 706
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 107
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 33
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
8%Xu để max191k / 2,2M
Các Brawler
54%Các Brawler57 / 104
Các Star Power
11%Các Star Power24 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget26 / 208
Các Gear
3%Các Gear24 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
44%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
11
Trận thua
14

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • EVE
  • BONNIE
  • GUS
  • HANK
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • JUJU
  • MEEPLE
  • FINX
  • TRUNK
  • PIERCE
  • GIGI
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Knockout
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.