Logo

Hồ sơ Brawl Stars của FUT|Mami

Hồ sơ Brawl Stars của FUT|Mami

FUT|Mami

FUT|Mami
Tên
FUT|Mami
Tag
#2CLR9U2GJY
Câu lạc bộ
Club"😻🎀🌷"
Cúp
Trophies 4704
Cúp cao nhất
Trophies 4710
Current Ranked
BRONZE I 132 Elo
Season Best
BRONZE I 132 Elo
All-Time Best
BRONZE I 132 Elo
Cấp EXP
EXP Level 33
Thắng 3v3
3v3 Victories 272
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 85
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 36
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
4%Xu để max89,3k / 2,2M
Các Brawler
39%Các Brawler41 / 104
Các Star Power
4%Các Star Power10 / 208
Các Gadget
7%Các Gadget15 / 208
Các Gear
2%Các Gear14 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
84%
Cúp trung bình mỗi trận
12.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
21
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • GALE
  • SPROUT
  • EDGAR
  • STU
  • SQUEAK
  • GROM
  • FANG
  • GUS
  • CHESTER
  • MANDY
  • PEARL
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • ZIGGY
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.