Logo

Hồ sơ Brawl Stars của radovicx

Hồ sơ Brawl Stars của radovicx

radovicx

radovicx
Tên
radovicx
Tag
#2CG2Y8P99P
Câu lạc bộ
ClubZemunski klan
Cúp
Trophies 22096
Cúp cao nhất
Trophies 22096
Current Ranked
GOLD III 2692 Elo
Season Best
GOLD III 2748 Elo
All-Time Best
MYTHIC I 4709 Elo
Cấp EXP
EXP Level 82
Thắng 3v3
3v3 Victories 1677
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 339
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 195
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 18 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
10%Xu để max240k / 2,2M
Các Brawler
68%Các Brawler71 / 104
Các Star Power
14%Các Star Power31 / 208
Các Gadget
18%Các Gadget39 / 208
Các Gear
2%Các Gear17 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
4.368
Tỉ lệ thắng gần đây
50%
Cúp trung bình mỗi trận
-4.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
9
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • NAJIA
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Knockout 5v5

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.