Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 🇹🇷|𝓚𝓾𝓫𝓻𝓪

Hồ sơ Brawl Stars của 🇹🇷|𝓚𝓾𝓫𝓻𝓪

🇹🇷|𝓚𝓾𝓫𝓻𝓪

🇹🇷|𝓚𝓾𝓫𝓻𝓪
Tên
🇹🇷|𝓚𝓾𝓫𝓻𝓪
Tag
#2C8PPUP8G0
Câu lạc bộ
Club'☆
Cúp
Trophies 28327
Cúp cao nhất
Trophies 28327
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3220 Elo
Cấp EXP
EXP Level 85
Thắng 3v3
3v3 Victories 1672
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 98
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 831
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
16%Xu để max372k / 2,2M
Các Brawler
84%Các Brawler88 / 104
Các Star Power
19%Các Star Power40 / 208
Các Gadget
42%Các Gadget88 / 208
Các Gear
4%Các Gear30 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
26.208
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
13.20
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • GIGI
  • GLOWY
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.