Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ZENGİN/HESAP

Hồ sơ Brawl Stars của ZENGİN/HESAP

ZENGİN/HESAP

ZENGİN/HESAP
Tên
ZENGİN/HESAP
Tag
#2C08Y0QYY9
Câu lạc bộ
Club💀YENİLMEZ💀
Cúp
Trophies 2925
Cúp cao nhất
Trophies 2925
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
SILVER II 1217 Elo
Cấp EXP
EXP Level 28
Thắng 3v3
3v3 Victories 162
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 116
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 28
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
6%Xu để max135k / 2,2M
Các Brawler
51%Các Brawler54 / 104
Các Star Power
9%Các Star Power19 / 208
Các Gadget
9%Các Gadget19 / 208
Các Gear
1%Các Gear7 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
1.040
Tỉ lệ thắng gần đây
54%
Cúp trung bình mỗi trận
22.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
11

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • LEON
  • ROSA
  • BIBI
  • 8-BIT
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • COLETTE
  • LOU
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • FANG
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • BERRY
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • TRUNK
  • MINA
  • GLOWY
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Solo Showdown
  • mode.shadowSmash5V5
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.