Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝖌𝖗𝖆𝖓𝖌𝖊𝖗★

Hồ sơ Brawl Stars của 𝖌𝖗𝖆𝖓𝖌𝖊𝖗★

𝖌𝖗𝖆𝖓𝖌𝖊𝖗★

𝖌𝖗𝖆𝖓𝖌𝖊𝖗★
Tên
𝖌𝖗𝖆𝖓𝖌𝖊𝖗★
Tag
#28RJ9R92G
Câu lạc bộ
ClubBACANAK FK
Cúp
Trophies 25591
Cúp cao nhất
Trophies 25591
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD III 4139 Elo
Cấp EXP
EXP Level 110
Thắng 3v3
3v3 Victories 2309
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 168
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1057
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
16%Xu để max354k / 2,2M
Các Brawler
67%Các Brawler70 / 104
Các Star Power
15%Các Star Power32 / 208
Các Gadget
34%Các Gadget72 / 208
Các Gear
5%Các Gear33 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
29.432
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
6.54
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Trio Showdown
  • Duo Showdown
  • Bounty
  • Brawl Hockey
  • Knockout
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.