Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 亗ℂℤ|𝕊𝕚𝕎𝕚𝕏ツ

Hồ sơ Brawl Stars của 亗ℂℤ|𝕊𝕚𝕎𝕚𝕏ツ

亗ℂℤ|𝕊𝕚𝕎𝕚𝕏ツ

亗ℂℤ|𝕊𝕚𝕎𝕚𝕏ツ
Tên
亗ℂℤ|𝕊𝕚𝕎𝕚𝕏ツ
Tag
#28Q92PJ2Y
Câu lạc bộ
ClubNebula Nomads
Cúp
Trophies 146078
Cúp cao nhất
Trophies 146079
Current Ranked
MYTHIC III 5838 Elo
Season Best
MYTHIC III 5969 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6608 Elo
Cấp EXP
EXP Level 287
Thắng 3v3
3v3 Victories 16146
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 4038
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3668
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 448 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
69%Xu để max1,52M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
98%Các Star Power205 / 208
Các Gadget
100%Các Gadget208 / 208
Các Gear
13%Các Gear86 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
4.39
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
270
Trận thua
177

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.