Logo

Hồ sơ Brawl Stars của nisquiik

Hồ sơ Brawl Stars của nisquiik

nisquiik

nisquiik
Tên
nisquiik
Tag
#28980Y089P
Câu lạc bộ
Club'💞
Cúp
Trophies 36732
Cúp cao nhất
Trophies 36732
Current Ranked
DIAMOND I 3215 Elo
Season Best
DIAMOND II 3700 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3700 Elo
Cấp EXP
EXP Level 120
Thắng 3v3
3v3 Victories 2936
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 865
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 559
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
20%Xu để max454k / 2,2M
Các Brawler
76%Các Brawler80 / 104
Các Star Power
26%Các Star Power56 / 208
Các Gadget
32%Các Gadget67 / 208
Các Gear
4%Các Gear30 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
32.864
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
5.63
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
16
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHARLIE
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • BERRY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.