Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ༄ᴛͥᴏͣᴋͫᴏʏᴀᴍɪ☯︎

Hồ sơ Brawl Stars của ༄ᴛͥᴏͣᴋͫᴏʏᴀᴍɪ☯︎

༄ᴛͥᴏͣᴋͫᴏʏᴀᴍɪ☯︎

༄ᴛͥᴏͣᴋͫᴏʏᴀᴍɪ☯︎
Tên
༄ᴛͥᴏͣᴋͫᴏʏᴀᴍɪ☯︎
Tag
#208YG809U
Câu lạc bộ
ClubSynergy Reign
Cúp
Trophies 100675
Cúp cao nhất
Trophies 100675
Current Ranked
MYTHIC I 4500 Elo
Season Best
MYTHIC I 4500 Elo
All-Time Best
MASTERS I 8459 Elo
Cấp EXP
EXP Level 304
Thắng 3v3
3v3 Victories 20426
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1799
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 4839
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
60%Xu để max1,34M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
82%Các Star Power172 / 208
Các Gadget
92%Các Gadget193 / 208
Các Gear
25%Các Gear165 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
5.60
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
15
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.