Logo

Hồ sơ Brawl Stars của つしパパ

Hồ sơ Brawl Stars của つしパパ

つしパパ

つしパパ
Tên
つしパパ
Tag
#208QPPR2YQ
Câu lạc bộ
Clubbit☆dream☆
Cúp
Trophies 62428
Cúp cao nhất
Trophies 62428
Cấp EXP
EXP Level 182
Thắng 3v3
3v3 Victories 8513
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 767
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1413
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 37 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
57.474
Tỉ lệ thắng gần đây
55%
Cúp trung bình mỗi trận
6.58
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
20
Trận thua
16

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Heist
  • Hot Zone
  • Heist
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.brawlBall2v2
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlArena
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
40%Xu để max887k / 2,18M
Các Brawler
99%Các Brawler102 / 103
Các Star Power
56%Các Star Power116 / 206
Các Gadget
61%Các Gadget126 / 206
Các Gear
14%Các Gear95 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn trung bình
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.